Kaori Dict

知識人

ちしきじん

chishikijin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRI THỨC NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.intellectual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He likes to posture as an intellectual.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知識人 (ちしきじん) — intellectual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict