Kaori Dict

耐久性

たいきゅうせい

taikyuusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NẠI CỬU TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.durability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This machine is inferior to that one in durability.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐久性 (たいきゅうせい) — durability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict