Kaori Dict

農地改革

のうちかいかく

nouchikaikaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NÔNG ĐỊA CẢI CÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.agrarian reform

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農地改革 (のうちかいかく) — agrarian reform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict