Kaori Dict

肉体的

にくたいてき

nikutaiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỤC THỂ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.bodily; physical; corporeal

  2. tính từ đuôi な

    2.sexual; sensual; of the flesh

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Food and drink are material needs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉体的 (にくたいてき) — bodily; physical; corporeal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict