Kaori Dict

警報器

けいほうき

keihouki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢNH BÁO KHÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.alarm (fire, burglar, railroad-crossing, etc.); sensor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The alarm was heard ringing at an early hour on the second floor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警報器 (けいほうき) — alarm (fire, burglar, railroad-crossing, etc.); sensor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict