Kaori Dict

食糧庁

しょくりょうちょう

shokuryouchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC LƯƠNG SẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.food agency

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食糧庁 (しょくりょうちょう) — food agency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict