Kaori Dict

白内障

はくないしょう

hakunaishou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠCH NỘI CHƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cataract

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Six months ago I had an operation for the cataract in my right eye.

  • Are cataracts common in dogs?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白内障 (はくないしょう) — cataract | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict