Kaori Dict

早乙女

さおとめ

saotome

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢO ẤT NỮ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.young female rice planter; young girl

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早乙女 (さおとめ) — young female rice planter; young girl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict