Kaori Dict

対象外

たいしょうがい

taishougai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỐI TƯỢNG NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.outside the scope (of); exempt (from); ineligible (for); not covered (by)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対象外 (たいしょうがい) — outside the scope (of); exempt (from); ineligible (for); not covered (by) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict