Kaori Dict

日本銀行

にっぽんぎんこう

nipponginkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN NGÂN HÀNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Bank of Japan; BOJ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本銀行 (にっぽんぎんこう) — Bank of Japan; BOJ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict