Kaori Dict

入館料

にゅうかんりょう

nyuukanryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬP QUÁN LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.admission fee (for a museum, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入館料 (にゅうかんりょう) — admission fee (for a museum, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict