Kaori Dict

農学部

のうがくぶ

nougakubu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NÔNG HỌC BỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.faculty of agriculture; school of agriculture; department of agriculture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農学部 (のうがくぶ) — faculty of agriculture; school of agriculture; department of agriculture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict