Kaori Dict

全日本

ぜんにほん

zennihon

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN NHẬT BẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.all of Japan; the whole of Japan

  2. tiền tố

    2.all-Japan

  3. danh từviết tắt

    3.all-Japan championships; (Japanese) national championships

  4. danh từviết tắt

    4.Japan national team

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Japanese World Cup champion team came back home flushed with victory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全日本 (ぜんにほん) — all of Japan; the whole of Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict