Kaori Dict

重大

じゅうだい

juudai

N3

Âm Hán-Việt: TRỌNG ĐẠI

JLPT N3 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.quan trọng; nghiêm trọng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.serious; important; significant; grave; weighty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.

    I am charged with an important mission.

  • Kết hôn là một vấn đề quan trọng.

    Getting married is a serious matter.

  • He made an important discovery.

  • Marriage is a serious matter.

  • It's a big decision.

  • This is a serious mistake.

  • Education is a critical element.

  • He committed a serious crime.

  • I made a serious mistake.

  • Drunk driving is a serious problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重大 (じゅうだい) — quan trọng; nghiêm trọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict