Kaori Dict

研究結果

けんきゅうけっか

kenkyuukekka

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.results of a scientific investigation; findings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研究結果 (けんきゅうけっか) — results of a scientific investigation; findings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict