Kaori Dict

仕事始め

しごとはじめ

shigotohajime

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.resuming work after the New Year's vacation; first time that one works in the year

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕事始め (しごとはじめ) — resuming work after the New Year's vacation; first time that one works in the year | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict