Kaori Dict

大事件

だいじけん

daijiken

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI SỰ KIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.major incident; major happening; big scandal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This will go down in history as the greatest event that has ever taken place.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大事件 (だいじけん) — major incident; major happening; big scandal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict