Kaori Dict

初挑戦

はつちょうせん

hatsuchousen

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ KHIÊU KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first challenge; first try

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初挑戦 (はつちょうせん) — first challenge; first try | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict