Kaori Dict

授業参観

じゅぎょうさんかん

jugyousankan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỤ NGHIỆP SÂM QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parents' day (day when parents observe their children in school)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授業参観 (じゅぎょうさんかん) — parents' day (day when parents observe their children in school) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict