Kaori Dict

老人福祉

ろうじんふくし

roujinfukushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÃO NHÂN PHÚC CHỈ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.welfare for the aged

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老人福祉 (ろうじんふくし) — welfare for the aged | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict