Kaori Dict

笑顔

えがお

egao

N3

Âm Hán-Việt: TIẾU NHAN

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.nụ cười; gương mặt cười; cười tươi; biểu cảm cười
  1. danh từ

    1.smiling face; smile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.

    She greeted Mr Kato with a smile.

  • "Xin chào." Tom mỉm cười và nói.

    "Hello," said Tom, smiling.

  • "Đã lâu rồi không thấy Tom cười. Gần đây vẻ mặt của Tom suốt ngày ủ rũ nên tôi thấy lo lắm." "Vậy à ? Xin lỗi đã làm bạn lo lắng".

    "It's been a while since I last saw your smile, Tom. Recently you've been looking gloomy all the time, so I was worried about you." "Really? Sorry for making you worry."

  • Her smile expressed her thanks.

  • Try to smile.

  • Keep on smiling.

  • Smile more!

  • Keep on smiling.

  • I like that smile!

  • I like your smile.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑顔 (えがお) — nụ cười; gương mặt cười; cười tươi; biểu cảm cười | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict