Kaori Dict

ぞう

zou

N3

Âm Hán-Việt: TƯỢNG

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.tướng; voi
  1. danh từ

    1.elephant (Elephantidae spp.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Voi là một loài động vật to khổng lồ.

    An elephant is an enormous animal.

  • Tom đã vẽ cho Mary một bức tranh con voi.

    Tom sketched a picture of an elephant for Mary.

  • The little boy gazed at the huge elephant, eyes wide open.

  • An elephant has a long nose.

  • God is an elephant.

  • Elephants eat grass.

  • You look like an elephant.

  • You like elephants.

  • Elephants abound here.

  • Elephants don't eat meat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

象 (ぞう) — tướng; voi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict