Kaori Dict

ぞう

zou

N3

Âm Hán-Việt: TƯỢNG

JLPT N3 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.hình ảnh; hình tượng; bức tượng
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.image; figure; statue; picture; portrait

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.figure; form; shape; appearance

  3. danh từhậu tố danh từphysicsmathematics

    3.image

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The statue was cast in a mold.

  • This statue is as large as life.

  • He shaped the statue from clay.

  • The statue is missing its head.

  • They cast bronze into a statue.

  • We made statues out of wood.

  • The statue expresses freedom.

  • This statue was erected ten years ago.

  • He carved marble into a statue.

  • I'd like to see the Statue of Liberty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

像 (ぞう) — hình ảnh; hình tượng; bức tượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict