Kaori Dict

忠実

まめ

mame

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG THỰC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.diligent; hardworking; conscientious

  2. tính từ đuôi なthường viết bằng kanadated term

    2.healthy; well; fit

  3. tính từ đuôi なthường viết bằng kanadated term

    3.faithful; honest; sincere

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She doesn't have a lazy bone in her body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠実 (まめ) — diligent; hardworking; conscientious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict