Kaori Dict

肉刺

まめ

mame

Âm Hán-Việt: NHỤC THÍCH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    1.blister; corn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A blister rose on one of her left fingers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉刺 (まめ) — blister; corn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict