Kaori Dict

実力派

じつりょくは

jitsuryokuha

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC LỰC PHÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.talented person; person known for real ability rather than looks

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実力派 (じつりょくは) — talented person; person known for real ability rather than looks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict