お風呂に入る
おふろにはいる
ofuronihairu
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to take a bath; to have a bath
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkhẩu ngữ
2.to take a shower
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- お風呂に入っているとき、電話がなった。
When I was taking a bath, the telephone rang.