Kaori Dict

お風呂に入る

おふろにはいる

ofuronihairu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to take a bath; to have a bath

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkhẩu ngữ

    2.to take a shower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When I was taking a bath, the telephone rang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お風呂に入る (おふろにはいる) — to take a bath; to have a bath | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict