Kaori Dict

伽藍堂

がらんどう

garandou

Âm Hán-Việt: GIÀ LAM ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.empty; hollow; bare; vacant; deserted

  2. danh từBuddhism

    2.main hall of a temple (often vast and empty)

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伽藍堂 (がらんどう) — empty; hollow; bare; vacant; deserted | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict