Kaori Dict

人間

にんげん

ningen

N3

Âm Hán-Việt: NHÂN GIAN

JLPT N3 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.người; con người; nhân loại
  1. danh từ

    1.human being; human; person; man; mankind; humankind

  2. danh từ

    2.character (of a person)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi là con người.

    I'm a human.

  • Tôi là con người.

    I'm a human.

  • Anh ấy là một kẻ thất bại.

    He's a hopeless case.

  • Không có người nào trên đời không có khuyết điểm.

    No one is free from faults.

  • Anh ấy quả là một người tham công tiếc việc điển hình.

    He's a typical workaholic.

  • Anh ta không phải là người xấu.

    He is not a bad person.

  • Rốt cuộc thì tôi cũng là người thừa mà.

    After all, I'm a waste of space.

  • Một môi trường tốt sẽ tạo ra những con người tốt.

  • Con người là một loài động vật kỳ lạ.

    Humans are strange animals.

  • Cô ấy coi anh ta là một người ngu xuẩn.

    She regarded him as stupid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人間 (にんげん) — người; con người; nhân loại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict