Kaori Dict

世の中

よのなか

yononaka

N3

JLPT N3 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.thế giới; xã hội; thời đại
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.society; the world; the times

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thế giới đã thay đổi.

    The world has changed.

  • Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.

    For better or for worse, television has changed the world.

  • The whole world is off its rocker.

  • This is a rough world we are living in.

  • Money is everything.

  • It's a grim world.

  • The world is full of incompetent doctors.

  • Society is unfair, isn't it?

  • The world is unfair.

  • He is ignorant of the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世の中 (よのなか) — thế giới; xã hội; thời đại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict