Kaori Dict

設備

せつび

setsubi

N3

Âm Hán-Việt: THIẾT BỊ

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.trang thiết bị; cơ sở
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.equipment; facilities; installation; accommodations; conveniences; arrangements

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.

    Incidentally, this room doesn't have anything like an air-conditioner. All it has is a fan.

  • You have to pay for utilities.

  • The hotel has good accommodation.

  • This school has no heating.

  • Keep away from the electrical equipment.

  • This museum is equipped with a fire prevention system.

  • The laboratory has the most up-to-date equipment.

  • This hotel has accommodations for 1,000 guests.

  • My house is close to the amenities of a big city.

  • This building has sprinklers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

設備 (せつび) — trang thiết bị; cơ sở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict