Kaori Dict

節約

せつやく

setsuyaku

N3

Âm Hán-Việt: TIẾT ƯỚC

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.tiết kiệm; tiết kiệm
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.saving (e.g. time, money, resources); economising; economizing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This highway saves us a lot of time.

  • I want to save money.

  • I'm saving money.

  • Practice thrift!

  • Please use the water with economy.

  • I want to save more money.

  • I'm saving as much as I can.

  • That saved me a lot of time.

  • I'm trying to save money.

  • A housewife should be economical.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節約 (せつやく) — tiết kiệm; tiết kiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict