Kaori Dict

全体

ぜんたい

zentai

N3

Âm Hán-Việt: TOÀN THỂ

JLPT N3 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.tổng thể
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.whole; entirety

  2. phó từ

    2.to begin with; in the first place

  3. phó từ

    3.... the heck (e.g. "what the heck?"); ... in the world (e.g. "why in the world?"); ... on earth (e.g. "who on earth?")

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I know the whole of the story.

  • The entire town was under water.

  • My whole body feels heavy.

  • On the whole, I agree with you.

  • The whole town was blown out.

  • The city was all aflame.

  • Cut it short all over.

  • Overall we are on schedule.

  • The whole class was quiet.

  • In autumn all the leaves on the mountain change color.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全体 (ぜんたい) — tổng thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict