Kaori Dict

相手

あいて

aite

N3

Âm Hán-Việt: TƯƠNG THỦ

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đối thủ; người nói; người tham gia
  1. danh từ

    1.companion; partner; company

  2. danh từ

    2.other party; addressee; counterparty

  3. danh từ

    3.opponent (sports, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đội đối phương đang củng cố hàng phòng ngự không thể xuyên phá.

    The other team has an unbeatable defense.

  • Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.

    This isn't my blood. It's all splash-back from my opponent. There isn't a single scratch on me.

  • Who is your dance partner?

  • The boxer said he would knock down his opponent in the first round.

  • All those tricks he's got up his sleeve make him a formidable client.

  • He chose the wrong man to pick a fight with.

  • He got the better of his opponent.

  • I was lonely, with nobody to play with.

  • We determine our attitude on the basis of the other party.

  • Off-target. My opponent hadn't been hit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相手 (あいて) — đối thủ; người nói; người tham gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict