Kaori Dict

尊敬

そんけい

sonkei

N3

Âm Hán-Việt: TÔN KÍNH

JLPT N3 · Bài 66

Nghĩa

enrespect, reverence, honorNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.respect; esteem; reverence; honour; honor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đứa trẻ đó đang nhìn cha mình với một ánh mắt tôn trọng.

    The child looks up to his father with worship in his eyes.

  • You're respected by everybody.

  • I really respect you.

  • I respect you, Tom.

  • I really respect you.

  • Everybody looked up to him.

  • Everybody looks up to him.

  • I really respect you.

  • She is looked up to.

  • He respects his father.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尊敬 (そんけい) — respect, reverence, honor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict