Kaori Dict

多少

たしょう

tashou

N3

Âm Hán-Việt: ĐA THIỂU

JLPT N3 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.một ít; một chút
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.a little; some; somewhat; slightly; to some degree; to some extent

  2. danh từ

    2.amount; quantity; number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The air feels somewhat cold this morning.

  • I think the soup needs a bit of salt.

  • He was somewhat excited.

  • He is more or less drunk.

  • I have some money.

  • More or less, he is crazy.

  • He has some knowledge of editing.

  • I have some butterflies in my stomach.

  • I have some gifts.

  • I also know a thing or two about cooking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多少 (たしょう) — một ít; một chút | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict