Kaori Dict

寒武利亜

カンブリア

kanburia

Âm Hán-Việt: HÀN VÕ LỢI Á

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanalịch sử

    1.Cambria (old name for Wales)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒武利亜 (カンブリア) — Cambria (old name for Wales) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict