Kaori Dict

男の人

おとこのひと

otokonohito

N3

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.đàn ông; người đàn ông
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A young man is singing before the door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男の人 (おとこのひと) — đàn ông; người đàn ông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict