Kaori Dict

ダウ平均株価

ダウへいきんかぶか

dauheikinkabuka

Nghĩa

  1. danh từstock market

    1.Dow Jones Industrial Average

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Dow Jones average posted a gain of two points today.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ダウ平均株価 (ダウへいきんかぶか) — Dow Jones Industrial Average | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict