Kaori Dict

派手

はで

hade

N3

Âm Hán-Việt: PHÁI THỦ

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.lòe loẹt; rực rỡ; hào nhoáng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.showy; loud; flashy; gaudy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm afraid this tie is too loud.

  • It's too loud.

  • This is too bright.

  • This showy dress isn't appropriate for me.

  • These pants are too fancy for me.

  • She always wears flashy clothes.

  • I saw a boy with colourful shoes.

  • You are always wearing a loud necktie.

  • John was beating the drums loudly.

  • I fell down really hard and got a black bruise on my knee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派手 (はで) — lòe loẹt; rực rỡ; hào nhoáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict