Kaori Dict

発表

はっぴょう

happyou

N3

Âm Hán-Việt: PHÁT BIỂU

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.công bố; thông báo; trình bày
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.announcement; publication; presenting; statement; communique; making known; breaking (news story); expressing (one's opinion); releasing; unveiling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhà trường công bố tăng học phí.

    They announced an increase in tuition fees.

  • Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.

    American forces announced the completion of their mission in Iraq.

  • Xu hướng đặt tên cho những em bé sinh vào tháng 2 năm 2020 đã được công bố. Xếp thứ nhất trong hạng mục tên của các bé gái là "Rin", còn của các bé trai là "Ren".

    The naming trends for babies born this February 2020 have been announced. The number one girl's name was "Rin", and the number one boy's name was "Ren".

  • He dare not express his opinion.

  • They have announced their engagement.

  • Unexpected results were announced.

  • Today is the day college decisions are announced.

  • The result of the election will be announced tomorrow.

  • The government's domestic policy was announced.

  • The writer is bringing out a new book next month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発表 (はっぴょう) — công bố; thông báo; trình bày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict