Kaori Dict

飛び出す

とびだす

tobidasu

N3

JLPT N3 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.nhảy ra
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to jump out; to leap out; to fly out; to run out; to rush out; to bolt out

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    2.to appear (suddenly); to emerge; to come out

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    3.to protrude; to project; to jut out; to stick out

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    4.to leave (a company, one's hometown, etc.); to run away (from home); to cut ties with

    as ...を飛び出す

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    5.to start flying

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đã thốt lên một tiếng vì quá thán phục.

  • A cat dashed out of the room.

  • His running away from home is due to his father's severity.

  • Since I don't know what questions I'll be asked, I'll have to wing it at my presentation.

  • He ran away from home.

  • He dashed out of the store.

  • She ran outside.

  • He bolted out of the room.

  • I dashed out just after breakfast.

  • He rushed out of the office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛び出す (とびだす) — nhảy ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict