Kaori Dict

ノーベル平和賞

ノーベルへいわしょう

nooberuheiwashou

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Nobel Peace Prize

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In 1964, Rev. King won the Nobel Peace Prize.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ノーベル平和賞 (ノーベルへいわしょう) — Nobel Peace Prize | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict