Kaori Dict

部分

ぶぶん

bubun

N3

Âm Hán-Việt: BỘ PHÂN

JLPT N3 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.phần
  1. danh từ

    1.portion; section; part

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đại bộ phận người dân Nhật phản đối việc tăng thuế.

    Most Japanese opposed a tax increase.

  • Chúng ta vẫn thường nói là chúng ta đánh giá con người qua tâm hồn, nhưng rốt cục thì chẳng phải là chúng ta chỉ có thể đánh giá họ qua vẻ bề ngoài thôi sao?

    We say that we judge people based on their contents, but in the ends, don't we just judge the based on the part of them that we can see outside?

  • Khi đo độ pH của một chất lỏng (tính axít, tính trung tính, tính kiềm) bằng giấy quỳ tím, đừng nhúng toàn bộ tờ giấy vào trong chất lỏng đó, mà hãy chỉ nhúng phần đầu của tờ giấy mà thôi.

    When investigating the pH (acidic, neutral, alkaline) of a liquid, don't soak the litmus paper completely in the liquid but just put the end of the paper in it.

  • I partly agree with you.

  • His story is partially true.

  • The water is deep in this part of the river.

  • They were for the most part high school students.

  • Onlookers see most of the game.

  • Most people live in urban areas.

  • Coal consists mostly of carbon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

部分 (ぶぶん) — phần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict