Kaori Dict

分野

ぶんや

bun'ya

N3

Âm Hán-Việt: PHÂN DÃ

JLPT N3 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.lĩnh vực; ngành; phạm vi
  1. danh từ

    1.field; sphere; realm; division; branch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a trailblazer in this field.

  • What's your major field?

  • This is my favourite subject.

  • Algebra is a branch of mathematics.

  • I want to work in the medical field.

  • Tom is an expert on the subject.

  • He is an expert in the area of city planning.

  • He grouped his books into five categories.

  • My special branch of study is sociology.

  • My special branch of study is sociology.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分野 (ぶんや) — lĩnh vực; ngành; phạm vi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict