Kaori Dict

平和

へいわ

heiwa

N3

Âm Hán-Việt: BÌNH HOÀ

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.bình hòa; hòa bình; hòa thuận
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.peace; harmony

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ai cũng mong muốn hòa bình thế giới.

    We are all longing for peace in the world.

  • Tôi có thể sống yên bình ở đây.

    I could live peacefully here.

  • Chúng ta nên nỗ lực duy trì hòa bình thế giới.

    We should make every effort to maintain world peace.

  • The dove is a symbol of peace.

  • It's so peaceful.

  • Love and Peace.

  • Peace to his ashes!

  • We long for peace.

  • A dove is a symbol of peace.

  • The dove is a symbol of peace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平和 (へいわ) — bình hòa; hòa bình; hòa thuận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict