Kaori Dict

伴天連

バテレン

bateren

Âm Hán-Việt: BẠN THIÊN LIÊN

Nghĩa

  1. danh từlịch sửthường viết bằng kanaChristianity

    1.padre; title for Portuguese Jesuits who came to Japan in the 16th century

    orig. from Portuguese "padre"

  2. danh từlịch sửthường viết bằng kana

    2.Christianity; Christian

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伴天連 (バテレン) — padre; title for Portuguese Jesuits who came to Japan in the 16th century | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict