Kaori Dict

とも

tomo

N3

Âm Hán-Việt: HỮU

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.bạn; đồng chí; người bạn
  1. danh từ

    1.friend; companion; comrade; pal

  2. danh từ

    2.accompaniment; companion (e.g. book); complement; accessory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.

    A friend in need is a friend indeed.

  • Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

    Birds of a feather flock together.

  • Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.

    A friend in need is a friend indeed.

  • Tôi chọn bạn vì vẻ bề ngoài, người quen vì tính cách, và kẻ địch nhờ trí thông minh. Khi chọn kẻ địch, cẩn thận không bao giờ thừa.

    I choose my friends for their good looks, my acquaintances for their good characters, and my enemies for their intellects. A man cannot be too careful in the choice of his enemies.

  • She lies here beside me.

  • He and I are childhood friends.

  • Let's be BFFs!

  • A man is known by the company he keeps.

  • Lend your money and lose your friend.

  • A friend to all is a friend to none.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友 (とも) — bạn; đồng chí; người bạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict