Kaori Dict

裏切る

うらぎる

uragiru

N3

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.phản bội; lừa dối; làm thất vọng
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to betray; to turn traitor (to); to double-cross; to go back on; to be unfaithful (to)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to disappoint; to let down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He stabbed me in the back!

  • He turned traitor.

  • He crossed me up.

  • He betrayed his country.

  • Tom betrayed me.

  • My ex cheated on me.

  • He betrayed my confidence in him.

  • The soldiers turned traitor.

  • She stabbed him in the back.

  • Tom was stabbed in the back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裏切る (うらぎる) — phản bội; lừa dối; làm thất vọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict