Kaori Dict

りつ

ritsu

N3

Âm Hán-Việt: LUẬT

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.tỷ lệ; phần trăm; tỉ số
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.rate; ratio; proportion; percentage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chỉ số tăng trưởng theo quý là 1,2% đồng nghĩa với việc chỉ số tăng trưởng theo năm là 4.9%.

    The quarterly growth of 1.2% means an annual growth rate of 4.8%.

  • Price increases explain the difference between the real and nominal growth rates.

  • The unemployment level is high.

  • How was the attendance?

  • The unemployment level is high.

  • I'm amazed by the rate at which industries grow.

  • Tom has 7% body fat.

  • The crime rate is rising steadily.

  • The unemployment rate went up to 5%.

  • The unemployment rate will rise by degrees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

率 (りつ) — tỷ lệ; phần trăm; tỉ số | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict